just so

just so

You must arrange the flowers in the vase just so.

Định nghĩa
  1. Trạng từ:
    • Một cách chính xác, đúng như vậy: "just so" chỉ cách thức thực hiện một hành động một cách cẩn thận, tỉ mỉ, đúng theo một tiêu chuẩn hoặc quy tắc nhất định. nhấn mạnh sự chính xác chi tiết.
    • Đồng ý, đúng vậy: Trong giao tiếp, "just so" cũng có thể được dùng để bày tỏ sự đồng ý hoặc xác nhận rằng một điều đó đúng hoặc hoàn hảo.
dụ sử dụng
  • Một cách chính xác:

    • You must treat this plant just so, or it will die. (Bạn phải chăm sóc cây này một cách chính xác như vậy, nếu không sẽ chết.)
    • She arranged the flowers just so, with every petal in place. ( ấy sắp xếp những bông hoa một cách tỉ mỉ, với từng cánh hoađúng vị trí.)
  • Đồng ý:

    • "Is this the right way to do it?" "Just so." ("Đây phải cách làm đúng không?" "Đúng vậy.")
    • He nodded and said, "Just so, that's exactly what I meant." (Anh ấy gật đầu nói, "Đúng vậy, đó chính xác điều tôi muốn nói.")
Các cách sử dụng nâng cao
  • "just so" trong văn phong cổ điển: Thường xuất hiện trong văn học hoặc các câu chuyện cổ tích ( dụ: "Just So Stories" của Rudyard Kipling) để chỉ một cách kể chuyện mang tính giải thích nguồn gốc sự vật.

    • The elephant got its trunk just so, according to the story. (Theo câu chuyện, con voi cái vòi như vậy do một lý do đặc biệt.)
  • "just so" như một cụm từ độc lập: Đôi khi được dùng để kết thúc một cuộc thảo luận, khẳng định sự hoàn hảo.

    • Everything is just so now; we can leave. (Mọi thứ bây giờ đã ổn thỏa; chúng ta có thể đi.)
Biến thể từ gần giống
  • Just-so story (danh từ ghép): Câu chuyện giải thích nguồn gốc (thường không cơ sở khoa học).
    • That's just a just-so story about why cats purr. (Đó chỉ một câu chuyện giải thích nguồn gốc về việc tại sao mèo kêu rừ rừ.)
Từ đồng nghĩa
  • Exactly: chính xác.
  • Precisely: một cách chính xác.
  • Perfectly: một cách hoàn hảo.
  • Yes: đồng ý (trong ngữ cảnh giao tiếp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "just so", nhưng thường kết hợp với động từ "to be" hoặc "to do":
    • to be just so: đúng như vậy, ổn thỏa.
    • to do something just so: làm gì đó một cách cẩn thận, chính xác.
Thành ngữ liên quan
  • Just so happens: tình cờ xảy ra đúng như vậy.

    • It just so happens that I have the book you need. (Tình cờ tôi cuốn sách bạn cần.)
  • Not just so: không hoàn hảo, không đúng như mong đợi.

    • His explanation was not just so; it was confusing. (Lời giải thích của anh ấy không được chính xác; thật khó hiểu.)